• 0973.344.828 -
  • aloha.edu.vn@gmail.com

499+ Tên tiếng Nhật hay cho nữ và ý nghĩa của mỗi tên 2024

Tên tiếng Nhật hay cho nữ nên đặt là gì? Với tên nhật cho nữ là các bé gái thì gọi như nào? Với các bạn đang sinh sống và yêu thích văn hóa Nhật Bản thì đặt một cái tên nhật hay cho nữ sẽ mang đậm phong cách của xứ sở mặt trời mọc.

Sau đây hãy tham khảo các cách đặt tên tiếng Nhật hay cho nữ và phổ biến mà Du học Aloha đã tổng hợp nhé!

Tên tiếng Nhật hay cho nữ

Cấu trúc tên tiếng Nhật hay cho nữ

Cấu trúc tên tiếng Nhật hơi khác so với tên tiếng Việt. Ở Nhật Bản, tên thường được đặt theo thứ tự họ + tên chính. Người Nhật rất ít hoặc không sử dụng tên đệm. Tuy nhiên, người Việt thường sử dụng công thức: Họ + Đệm + Tên để đặt tên. Tên tiếng Việt thường dài 3 hoặc 4 tiếng, tuy nhiên vẫn có những tên chỉ có 2 hay 5 tiếng.

Ví dụ:

  • Ở Nhật Bản, họ là Kudo, tên đầu tiên là Shinichi và toàn bộ tên là Kudo Shinichi.

Nếu cha mẹ không biết cách đặt tên tiếng nhật hay cho nữ, có thể sử dụng các phần mềm đặt tên cho con. Những phần mềm này sẽ giúp cha mẹ đặt tên dễ dàng.

Văn hóa đặt tên cho nữ tại Nhật

Theo quan điểm của người Nhật, phụ nữ được sinh ra là để yêu thương. Do đó, tên tiếng Nhật cho nữ thường được cha mẹ lựa chọn tỉ mỉ. Tên được chọn thường phải gợi lên hình ảnh lãng mạn, đẹp đẽ, dịu dàng và may mắn trong suốt cuộc đời của đứa trẻ.

Tên các bé gái ở Nhật thường gắn với các loài hoa, các mùa trong năm hoặc những gì đẹp đẽ nhất. Họ cho rằng cách đặt tên này sẽ mang đến cho bé gái sự may mắn và cuộc sống yên bình, an nhiên.

Khác với cách đặt tên tiếng Hoa cho bé gái, tên cho các bé gái tại Nhật thường kết thúc bằng đuôi -ko, -mi, -na để thể hiện sự trong sáng, dễ thương.

Các âm đuôi này rất dễ phát âm và khi gọi lên rất ngộ nghĩnh, đáng yêu. Khi cha mẹ muốn tìm tên sinh đôi cho bé gái nhiều ý nghĩa thì dùng tiếng Nhật để đặt tên cho hai con cũng là một gợi ý thú vị.

Tên tiếng Nhật hay cho nữ

Các cách đặt tên tiếng Nhật hay cho nữ

Sau đây là cách đặt tên tiếng Nhật hay cho nữ theo từng chủ đề như sau:

Tên tiếng Nhật hay cho nữ có ý nghĩa là đẹp

Các tên tiếng nhật cho nữ mang hàm nghĩa đẹp gồm:

  • Azami: Tên một loài hoa ở Nhật
  • Gwatan: Nữ thần Mặt Trăng
  • Gin: Vàng bạc, thể hiện sự giàu sang phú quý
  • Hama: Đứa con của biển cả
  • Hanako: Đứa con của hoa
  • Haruko: Mùa xuân
  • Hasuko: Đứa con của hoa sen
  • Hoshi: Ngôi sao
  • Kami: Nữ thần
  • Kazuko: Con gái đầu lòng
  • Michi: Xinh đẹp
  • Kimi: Đẹp tuyệt trần
  • Kiyoko: Trong sáng
  • Kuri: Hạt dẻ
  • Machiko: Người may mắn
  • Masa: Chân thành, thẳng thắn
  • Meiko: Người có sức sống mãnh liệt tựa như chồi non

Tên tiếng Nhật hay cho nữ thể hiện tính cách

Các tên tiếng nhật cho nữ mang hàm nghĩa thể hiện tính cách gồm:

  • Hitomi: Với ý nghĩa nét đẹp dịu dàng của người phụ nữ
  • Kichi: Mong con nhận được nhiều may mắn
  • Kaiyo: Người con gái có lòng bao dung, vị tha
  • Kana: Sự tươi mát của cây cỏ.
  • Kaya: Trong trắng và tinh khiết
  • Takara: Kho báu
  • Sugi: Cây tuyết tùng
  • Bato: Là tên của nữ thần đầu ngựa xuất hiện trong thần thoại Nhật Bản
  • Hiroko: Sự hào phóng
  • Jin: Hiền lành
  • Keiko: Tên tiếng Nhật cho bé gái thể hiện sự đáng yêu
  • Maeko: Vui tươi
  • Misao: Trung thành, chung thủy

Tên Nhật Bản cho con gái mang biểu tượng thiên nhiên

Các tên tiếng nhật cho nữ mang hàm nghĩa biểu tượng thiên nhiên gồm:

  • Mika: tên tiếng Nhật hay cho nữ mang ý nghĩa là trăng mới
  • Mochi: Vẻ đẹp tựa trăng rằm
  • Nyoko: Viên ngọc quý giá
  • Moriko: Con của rừng
  • Murasaki: Hoa lavender
  • Nami/Namiko: Sóng biển
  • Nara: Cây sồi
  • Nareda: Người đưa tin của Trời
  • Ran: Hoa súng
  • Shino: Lá trúc
  • Rubi: Ngọc bích
  • Shizu: Tên tiếng Nhật cho con gái mang ý nghĩa cuộc sống bình yên và an lành
  • Yori: Đáng tin cậy
  • Yoko: Những điều tốt đẹp
  • Tomi: Giàu có
  • Toku: Người con gái biết đối nhân xử thế
  • Yasu: Sự thanh bình
  • Haruka: Mùa xuân và mùa hạ
  • Yuri: Hoa huệ tây
  • Yuuki: Hoàng hôn
  • Ohara: Cánh đồng
  • Suki: Đáng yêu
  • Sumi: Sự tinh túy
  • Sushi: Món ăn nổi tiếng ở Nhật
  • Haruhi: Vẻ đẹp của mùa xuân

Tên con gái Nhật mang ý nghĩa bình an

Các tên tiếng nhật cho nữ mang hàm nghĩa bình an gồm:

  • Emi: Nụ cười đẹp như tranh
  • Gina: Những điều tốt lành sẽ đến với con
  • Akiko: Thuần khiết, lung linh
  • Ayaka: Bông hoa thơm ngát, rực rỡ
  • Kazumi: Xinh đẹp, dịu dàng
  • Makaira: Người con gái mang lại hạnh phúc
  • Nana: Tên gọi của một tháng trong mùa xuân
  • Naoko: Ngoan ngoãn và hiểu chuyện
  • Sachiko: May mắn và hạnh phúc
  • Sayuri: Bông hoa xinh đẹp
  • Seika: Tươi trẻ, mát lành của mùa hè
  • Seiko: Chân thành
  • Seina: Ngây thơ và trong sáng
  • Yuka: Ngôi sao sáng
  • Yuna: Người con gái mạnh mẽ
  • Tanami: Viên ngọc xinh đẹp
  • Miyuki: mang ý nghĩa là bông hoa tuyết xinh đẹp
  • Aiko: Bé gái đáng yêu
  • Akina: Bông hoa nở vào mùa xuân
  • Amaya: Cơn mưa đêm mát lành

Cách đặt tên con gái tiếng Nhật là con vật

Các tên tiếng nhật cho nữ mang hàm nghĩa con vật gồm:

  • Cho: Chọn đặt tên cho bé bằng cái tên này mang ý nghĩa là com bướm
  • Ino: Heo rừng
  • Kameko/Kame: Con rùa
  • Koko/Tazu: Con cò
  • Kyubi: Tên tiếng Nhật hay cho nữ mang hình ảnh hồ ly chín đuôi
  • Manyura (Inđô): Con công
  • Ryo: Rồng
  • Shika: Con hươu
  • Tatsu: Con rồng
  • Tora: Con hổ

Tên tiếng Nhật hay cho nữ

Tên tiếng Nhật hay cho nữ về các mùa trong năm

Sau đây là một số tên tiếng Nhật hay cho nữ về chủ đề 4 mùa trong năm như:

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa XUÂN

Haruhi (はるひ)

  • Kanji: 春陽 (Xuân Dương)
  • Ý nghĩa: Haruhi có nghĩa là mặt trời mùa xuân. (Chữ Dương 陽 trong “thái dương” có nghĩa là mặt trời.)

Haruka (はるか)

  • Kanji: 春香 (Xuân Hương)
  • Ý nghĩa: Haruka có nghĩa là hương thơm mùa xuân.

Harume (はるめ)

  • Kanji: 春芽 (Xuân Nha)
  • Ý nghĩa: 芽 là mầm non, chồi non. Harume dịch là mầm non mùa xuân.

Haruna (はるな)

  • Kanji: 陽菜 (Dương Thái)
  • Ý nghĩa: Haruna gợi lên hình ảnh những khóm hoa cải vàng tươi, đầy sức sống dưới ánh nắng mặt trời.

Kanon (かのん)

  • Kanji: 花音 (Hoa Âm)
  • Ý nghĩa: Kanon có nghĩa là thanh âm của hoa, chữ 音 có nghĩa là âm thanh.

Koharu (こはる)

  • Kanji: 小春 (Tiểu Xuân)
  • Ý nghĩa: Koharu là mùa xuân bé nhỏ.

Midori (みどり)

  • Kanji: 緑 (Lục)
  • Ý nghĩa: Midori có nghĩa là màu xanh lục. Mùa xuân là thời điểm cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc sau khi trải qua mùa đông lạnh giá nên sắc xanh lục cũng được xem là màu sắc đặc trưng cho mùa xuân.

Mika (みか)

  • Kanji: 美芽 (Mỹ Nha)
  • Ý nghĩa: Mika có nghĩa là chồi non xinh đẹp.

Misaki (みさき)

  • Kanji: 美咲 (Mỹ Tiếu)
  • Ý nghĩa: 美 có nghĩa là đẹp, còn 咲 có nghĩa là nở hoa. Misaki tượng trưng cho một bông hoa đang trong thời kỳ đẹp nhất, rực rỡ, xinh đẹp khiến ai ai cũng phải ngước nhìn.

Momoha (ももは)

  • Kanji: 百春 (Bách Xuân)
  • Ý nghĩa: Momoha có cách đọc khá lạ mặc dù nó chỉ kết hợp hai Kanji quen thuộc: 百 là một trăm và 春 là mùa xuân.

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa Hạ

Akika (あきか)

  • Kanji: 明夏 (Minh Hạ)
  • Ý nghĩa: 明 có nghĩa là ánh sáng, sáng sủa. Akika có nghĩa là một mùa hạ tươi sáng.

Ayaka (あやか)

  • Kanji: 彩夏 (Thái Hạ)
  • Ý nghĩa: Chữ 彩 thường xuất hiện trong một số từ như 彩色 (sắc thái), 五彩 (ngũ sắc),… với ý nghĩa là điểm tô, trang điểm. Ayaka gợi lên hình ảnh một mùa hạ rực rỡ, tươi vui, đủ màu sắc.

Chika (ちか)

  • Kanji: 千夏 (Thiên Hạ)
  • Ý nghĩa: Chika có nghĩa là một nghìn mùa hạ, chữ 千 có nghĩa là một nghìn.

Fuuka (ふうか)

  • Kanji: 風夏 (Phong Hạ)
  • Ý nghĩa: 風 là cơn gió, Fuuka có nghĩa là một mùa hè mát mẻ, đầy gió.

Hikari (ひかり)

  • Kanji: 陽花里 (Dương Hoa Lý)
  • Ý nghĩa: Khác với những cái tên thông dụng thường gặp, Hikari được ghép từ tận ba chữ Kanji: 陽 là mặt trời, 花 là hoa và 里 là làng (giống như trong 郷里 là quê hương, cố hương). Hikari có thể hiểu là cánh đồng hoa dưới ánh mặt trời.

Hiroe (ひろえ)

  • Kanji: 洋恵 (Dương Huệ)
  • Ý nghĩa: 恵 trong 天恵 (lộc trời) có nghĩa là sự ban ơn, ân huệ. Hiroe có nghĩa là sự ban ơn từ biển cả.

Hiroka (ひろか)

  • Kanji: 洋花 (Dương Hoa)
  • Ý nghĩa: 洋 xuất hiện trong chữ 大洋 (đại dương) có nghĩa là biển. Hiroka có nghĩa là bông hoa của biển.

Hiroko (ひろこ)

  • Kanji: 洋子 (Dương Tử)
  • Ý nghĩa: 洋 là đại dương, 子 là đứa trẻ. Hiroko có nghĩa là đứa con của biển.

Hiromi (ひろみ)

  • Kanji: 洋美 (Dương Mỹ)
  • Ý nghĩa: 洋 bắt nguồn từ 大洋 (đại dương), Hiromi có nghĩa là vẻ đẹp của đại dương.

Hiyori (ひより)

  • Kanji: 陽愛 (Dương Ái)
  • Ý nghĩa: 陽 là mặt trời, 愛 là tình yêu. Hiyori có thể dịch theo kiểu lãng mạn là tình yêu dưới ánh mặt trời.

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa Thu

Aika (あいか)

  • Kanji: 秋風 (Thu Phong)
  • Ý nghĩa: 秋 là mùa thu, 風 là cơn gió. Vì vậy, Aika có nghĩa là cơn gió mùa thu.

Akie (あきえ)

  • Kanji: 秋江 (Thu Giang)
  • Ý nghĩa: 秋 là mùa thu, 江 là dòng sông. Akie có nghĩa là con sông mùa thu.

Akiha (あきは)

  • Kanji: 秋葉 (Thu Diệp)
  • Ý nghĩa: Chữ 葉 có nghĩa là chiếc lá, Akiha là lá mùa thu.

Akiko (あきこ)

  • Kanji: 秋子 (Thu Tử)
  • Ý nghĩa: Akiko hiểu đơn giản là đứa trẻ mùa thu hay đứa bé sinh vào mùa thu.

Akiri (あきり)

  • Kanji: 秋梨 (Thu Lê)
  • Ý nghĩa: 秋 là mùa thu, 梨 là quả lê. Akiri có nghĩa là quả lê mùa thu.

Kako (かこ)

  • Kanji: 楓子 (Phong Tử)
  • Ý nghĩa: 楓 là cây phong, Kako có nghĩa là cây phong nhỏ.

Karin (かりん)

  • Kanji: 華梨 (Hoa Lê)
  • Ý nghĩa: 華 thường xuất hiện trong chữ 栄華 (vinh hoa), 繁華 (phồn hoa), có nghĩa là rực rỡ, hoa lệ. Mùa thu là mùa thu hoạch của các loại hoa quả, bao gồm cả lê. Karin là một cái tên có cách phát âm rất đáng yêu, có nghĩa là quả lê đẹp nhất.

Miaki (みあき)

  • Kanji: 美秋 (Mỹ Thu)
  • Ý nghĩa: Miaki có nghĩa là một mùa thu đẹp.

Mizuki (みづき)

  • Kanji: 美月 (Mỹ Nguyệt)
  • Ý nghĩa: Cũng giống như Việt Nam, trung thu cũng là một trong những ngày lễ phổ biến vào mùa thu ở Nhật, đó được xem là thời điểm mà mặt trăng đẹp nhất. Vì vậy, cái tên Mizuki rất hay được lựa chọn để đặt cho các cô gái sinh vào mùa thu bởi nó mang ý nghĩa là “trăng đẹp”.

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa Đông

Fuyuka (ふゆか)

  • Kanji: 冬華 (Đông Hoa)
  • Ý nghĩa: Chữ 華 thường sử dụng trong các từ 繁華 (phồn hoa), 栄華 (vinh hoa), có nghĩa là lộng lẫy, hoa lệ. Fuyuka có nghĩa là vẻ đẹp rực rỡ của mùa đông.

Fuyuki (ふゆき)

  • Kanji: 冬喜 (Đông Hỉ)
  • Ý nghĩa: 喜 có nghĩa là vui mừng, phấn khởi. Fuyuki có nghĩa là niềm vui mùa đông.

Fuyumi (ふゆみ)

  • Kanji: 冬美 (Đông Mỹ)
  • Ý nghĩa: 美 là đẹp, Fuyumi là vẻ đẹp của mùa đông.

Fuyutsuki (ふゆつき)

  • Kanji: 冬月 (Đông Nguyệt)
  • Ý nghĩa: Fuyutsuki có nghĩa là mặt trăng mùa đông.

Hyouka (ひょうか)

  • Kanji: 氷花 (Băng Hoa)
  • Ý nghĩa: 氷 có nghĩa là đóng băng, băng đá. Hyouka có nghĩa là đóa hoa làm từ băng hoặc đóa hoa trong băng tuyết.

Kazumi (かずみ)

  • Kanji: 冬珠 (Đông Châu)
  • Ý nghĩa: Tên gọi này sử dụng một cách đọc rất ít gặp của chữ 冬 là kazu (かず). 珠 có nghĩa là ngọc trai, Kazumi dịch là viên ngọc mùa đông.

Miyu (みゆ)

  • Kanji: 海雪 (Hải Tuyết
  • Ý nghĩa: 海 là biển, 雪 là tuyết. Miyu có nghĩa là tuyết rơi trên biển.

Reika (れいか)

  • Kanji: 冷香(Lãnh Hương)
  • Ý nghĩa: 冷 là lạnh lẽo, 香 là mùi hương. Reika có nghĩa là hương thơm lạnh giá.

Shirayuki (しらゆき)

  • Kanji: 白雪 (Bạch Tuyết)
  • Ý nghĩa: Shirayuki có nghĩa là tuyết trắng. Nàng Bạch Tuyết trong tiếng Nhật gọi là Shirayuki Hime (白雪姫).

Touka (とうか)

  • Kanji: 冬歌 (Đông Ca)
  • Ý nghĩa: 歌 có nghĩa là bài ca, ca hát. Do đó, Touka được dịch nghĩa là khúc ca mùa đông

Tên tiếng Nhật hay cho nữ dựa trên màu sắc

Một số tên tiếng Nhật hay cho nữ dành cho các bạn thích màu sắc như:

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu Trắng

Ginga (ぎんが)

  • Kanji: 銀河 (Ngân Hà)
  • Ý nghĩa: 銀 là màu bạc, 河 là con sông. Ginga dịch là con sông màu bạc, cũng chính là dải ngân hà được tạo thành từ các vì sao.

Hakuei (はくえい)

  • Kanji: 白瑛 (Bạch Anh)
  • Ý nghĩa: 瑛 là ánh sáng của ngọc. Hakuei có nghĩa là ánh sáng màu trắng lung linh của viên ngọc.

Hakura (はくら)

  • Kanji: 白咲 (Bạch Tiếu)
  • Ý nghĩa: 咲 là sự ra hoa, Hakura có nghĩa là bông hoa màu trắng nở rộ.

Kanase (かなせ)

  • Kanji: 銀星 (Ngân Tinh)
  • Ý nghĩa: 銀 là màu bạc, 星 là ngôi sao. Kanase có nghĩa là ngôi sao bạc.

Kiyoka (きよか)

  • Kanji: 白花 (Bạch Hoa)
  • Ý nghĩa: 花 là bông hoa, Kiyoka có nghĩa là bông hoa màu trắng.

Mashiro (ましろ)

Kanji: 真白 (Chân Bạch)

Ý nghĩa: 真 là chân thực, chân chính. Mashiro có nghĩa là màu trắng thuần khiết, màu trắng đích thực.

Mishiro (みしろ)

  • Kanji: 深白 (Thâm Bạch)
  • Ý nghĩa: 深 có nghĩa là bề sâu, chiều sâu. Mishiro là màu trắng sâu thẳm.

Mouri (もうり)

  • Kanji: 白莉 (Bạch Lị)
  • Ý nghĩa: 莉 bắt nguồn từ “mạt lị” – 茉莉 (hoa nhài). Mouri ở đây có nghĩa là hoa nhài trắng.

Shiraume (しらうめ )

  • Kanji: 白梅 (Bạch Mai)
  • Ý nghĩa: 梅 là cây mơ, Shiraume có nghĩa là hoa mơ màu trắng.

Shiroha (しろは)

  • Kanji: 白羽 (Bạch Vũ)
  • Ý nghĩa: 羽 là lông vũ, Shiroha là lông vũ trắng.

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu Đỏ

Akai (あかい)

  • Kanji: 赤衣 (Xích Y)
  • Ý nghĩa: 衣 là y phục, quần áo. Akai có nghĩa là y phục đỏ.

Akari (あかり)

  • Kanji: 赤莉 (Xích Lị)
  • Ý nghĩa: 莉 bắt nguồn từ 茉莉 (hoa nhài). Akari có nghĩa là hoa nhài đỏ.

Akisa (あきさ)

  • Kanji: 紅紗 (Hồng Sa)
  • Ý nghĩa: 紅 trong 紅葉 (hồng trà) có nghĩa là màu đỏ nhạt, màu hồng. 紗 là vải lụa mỏng, vải voan. Akisa có nghĩa là tấm lụa màu hồng.

Eikou (えいこう)

  • Kanji: 永紅 (Vĩnh Hồng)
  • Ý nghĩa: 永 bắt nguồn từ 永遠 (vĩnh viễn), có nghĩa là lâu dài, mãi mãi. Eikou hiểu là sắc hồng vĩnh cửu.

Kurumi (くるみ)

  • Kanji: 紅桃 (Hồng Đào)
  • Ý nghĩa: 桃 là quả đào, Kurumi là quả đào màu hồng, xinh xắn, đáng yêu.

Miku (みく)

  • Kanji: 美紅 (Mỹ Hồng)
  • Ý nghĩa: 紅 trong 紅葉 (hồng trà) có nghĩa là đỏ nhạt. Miku có nghĩa là một màu đỏ nhạt đẹp mắt.

Nichika (にちか)

  • Kanji: 丹和 (Đan Hòa)
  • Ý nghĩa: 丹 bắt nguồn từ 丹色 (đan sắc, màu đỏ thẫm). 和 bắt nguồn từ 和音 (hòa âm), 柔和 (nhu hòa), có nghĩa là sự trộn lẫn, pha trộn. Nichika nghĩa là có sự pha lẫn màu đỏ thẫm.

Niki (にき)

  • Kanji: 丹希 (Đan Hi)
  • Ý nghĩa: 丹 bắt nguồn từ 丹色 (đỏ thẫm), 希 bắt nguồn từ 希望 (hi vọng). Niki nghĩa là niềm hi vọng mang sắc đỏ.

Shuka (しゅか)

  • Kanji: 朱花 (Chu Hoa)
  • Ý nghĩa: 朱 trong tiếng nhật có nghĩa là màu đỏ tươi, giống như 朱印 (dấu đỏ), 朱点 (chấm đỏ). Shuka có nghĩa là bông hoa màu đỏ.

Yura (有赤)

  • Kanji: 有赤 (Hữu Xích)
  • Ý nghĩa: 有 có nghĩa là tồn tại, hiện hữu. Yura nghĩa là có màu đỏ.

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu Vàng

Asagi (あさぎ)

  • Kanji: 浅黄 (Thiển Hoàng)
  • Ý nghĩa: 浅 có nghĩa là nông cạn, không sâu. Asagi là màu vàng nhạt.

Kanae (かなえ)

  • Kanji: 金枝 (Kim Chi)
  • Ý nghĩa: 金 là màu vàng kim, 枝 là cành cây. Kanae dịch theo nghĩa đen là nhánh cây bằng vàng. Ngoài ra, 金枝 còn xuất hiện trong câu thành ngữ 金枝玉葉 (kim chi ngọc diệp), có nghĩa là cành vàng lá ngọc, ý chỉ những tiểu thư có xuất thân quyền quý.

Kanaito (かないと)

  • Kanji: 金糸 (Kim Mịch)
  • Ý nghĩa: 金 là màu vàng kim, 糸 là sợi chỉ. Kanaito có nghĩa là sợi chỉ vàng.

Kaneko (かねこ)

  • Kanji: 金子 (Kim Tử)
  • Ý nghĩa: 金 là vàng, 子 là đứa trẻ. Kaneko được hiểu là đứa trẻ quý như vàng.

Kihime (きひめ)

  • Kanji: 黄姫 (Hoàng Cơ)
  • Ý nghĩa: 姫 trong tiếng Nhật có nghĩa là công chúa. Kihime là nàng công chúa màu vàng (hay nàng công chúa trong trang phục màu vàng).

Kiho (きほ)

  • Kanji: 黄帆 (Hoàng Phàm)
  • Ý nghĩa: 黄 là màu vàng, 帆 là cánh buồm. Kiho là cánh buồm màu vàng.

Kisa (きさ)

  • Kanji: 黄砂 (Hoàng Sa)
  • Ý nghĩa: 黄 là màu vàng, 砂 là bãi cát. Kisa có nghĩa là cát vàng.

Kiyomi (きよみ)

  • Kanji: 黄葉美 (Hoàng Diệp Mỹ)
  • Ý nghĩa: 黄 là màu vàng, 葉 là chiếc lá, còn 美 là xinh đẹp. Kiyomi có nghĩa là vẻ đẹp của lá vàng.

Maki (まき)

  • Kanji: 真黄 (Chân Hoàng)
  • Ý nghĩa: 真 có nghĩa là chân chính, chân thực. Maki có nghĩa là màu vàng thuần túy, màu vàng thực sự.

Ouka (おうか)

  • Kanji: 黄佳 (Hoàng Giai)
  • Ý nghĩa: 佳 bắt nguồn từ 佳人 (giai nhân), có nghĩa là xinh đẹp, quý giá. Ouka là vẻ đẹp của màu vàng.

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu Xanh

Aika (あいか)

  • Kanji: 藍花 (Lam Hoa)
  • Ý nghĩa: 藍 là màu xanh đậm, 花 là bông hoa. Aika có nghĩa là bông hoa màu xanh.

Aki (あき)

  • Kanji: 青月 (Thanh Nguyệt)
  • Ý nghĩa: Aki có nghĩa là ánh trăng xanh.

 Ami (あみ)

  • Kanji: 青緑 (Thanh Lục)
  • Ý nghĩa: Ami là cái tên chứa đựng cả hai màu xanh, xanh dương và xanh lục.

Aomi (あおみ)

  • Kanji: 青珠 (Thanh Châu)
  • Ý nghĩa: 珠 có nghĩa là ngọc trai. Aomi là viên ngọc màu xanh.

Aori (あおり)

  • Kanji: 青莉 (Thanh Lị)
  • Ý nghĩa: 莉 bắt nguồn từ 茉莉 (hoa nhài). Aori có nghĩa là bông hoa nhài màu xanh

Hekiru (へきる)

  • Kanji: 碧流 (Bích Lưu)
  • Ý nghĩa: 碧 là ngọc bích, 流 là dòng chảy. Hekiru có nghĩa là dòng nước màu ngọc bích.

Kiyora (きよら)

  • Kanji: 青良 (Thanh Lương)
  • Ý nghĩa: Chữ 良 thường dùng trong các từ như 良医 (lương y), 良友 (bạn tốt) với ý nghĩa là tốt đẹp. Kiyora có nghĩa là màu xanh tốt đẹp.

Mio (みお)

  • Kanji: 美青 (Mỹ Thanh)
  • Ý nghĩa: Mio có nghĩa là màu xanh tuyệt đẹp.

Sara (さら)

  • Kanji: 紗藍 (Sa Lam)
  • Ý nghĩa: 紗 là vải lụa, 藍 là màu xanh đậm. Sara có nghĩa là tấm lụa màu xanh.

Seiran (せいらん)

  • Kanji: 青蘭 (Thanh Lan)
  • Ý nghĩa: 蘭 trong tiếng Nhật có nghĩa là hoa lan. Seiran là hoa lan màu xanh.

Tên tiếng Nhật hay cho nữ lấy cảm hứng từ tên các loài hoa

Một số tên tiếng Nhật hay cho nữ có ý nghĩa các loài hoa như:

Himawari (ひまわり)

  • Kanji: 向日葵 (Hướng Nhật Quỳ)
  • Ý nghĩa: Himawari trong tiếng Nhật có nghĩa là hoa hướng dương.

Houka (ほうか)

  • Kanji: 鳳花(Phượng Hoa)
  • Ý nghĩa: 鳳花 bắt nguồn từ 鳳仙花, có nghĩa là hoa phượng tiên.

Kikyou (ききょう)

  • Kanji: 葵香 (Quỳ Hương)
  • Ý nghĩa: 葵 có thể hiểu là hoa hướng dương (向日葵) hay hoa thục quỳ (花葵). Kikyou dịch là hương thơm của hoa quỳ.

Kyouka (きょうか)

  • Kanji: 杏佳(Hạnh Giai)
  • Ý nghĩa: 杏 trong tiếng Nhật có nghĩa là cây hạnh (tuy hơi giống với 梅 (ume) nhưng là một loài cây khác). 杏佳 có nghĩa là vẻ đẹp của hoa hạnh.

Mia (みあ)

  • Kanji: 美杏 (Mỹ Hạnh)
  • Ý nghĩa: 杏 là cây hạnh. Mia có nghĩa là bông hoa hạnh xinh đẹp.

Miran (みらん)

  • Kanji: 美蘭(Mỹ Lan)
  • Ý nghĩa: 蘭 là hoa lan, Miran có nghĩa là đóa lan xinh đẹp.

Misaki (みさき)

  • Kanji: 美咲桔 (Mỹ Tiếu Kết)
  • Ý nghĩa: 美 là vẻ đẹp, 咲 là nở hoa, còn 桔 thì bắt nguồn từ 桔梗, có nghĩa là hoa cát cánh. Misaki có nghĩa là hoa cát cánh đang trong thời kỳ khoe sắc tuyệt đẹp.

Rinka (りんか)

  • Kanji: 鈴蘭 (Linh Lan)
  • Ý nghĩa: 鈴蘭 ngoài Rinka còn có cách đọc khác là Suzuran, có nghĩa là hoa linh lan hay hoa lan chuông.

Saki (さき)

  • Kanji: 咲葵 (Tiếu Quỳ)
  • Ý nghĩa: 葵 trong 向日葵 có nghĩa là hoa hướng dương. 咲 có nghĩa là sự ra hoa, nở hoa. Saki là hoa hướng dương đang nở.

Sayuri (さゆり)

  • Kanji: 咲百合(Tiếu Bách Hợp)
  • Ý nghĩa: 咲 là nở hoa, còn 百合 là hoa bách hợp. Sayuri có nghĩa là bách hợp nở hoa.

Shika(しか)

  • Kanji: 紫花 (Tử Hoa)
  • Ý nghĩa: 紫 là màu tím, 花 là bông hoa. Dựa trên cách lý giải này thì Shika có thể dịch là bông hoa màu tím. Ngoài cách hiểu trên, 紫花 còn được cho là cách viết rút gọn từ 紫陽花 (Tử Dương Hoa), cũng chính là tên gọi của hoa cẩm tú cầu.

Sumire (すみれ)

  • Kanji: 菫 (Cận)
  • Ý nghĩa: Sumire có nghĩa là hoa bướm hay hoa pansy (viola).

Tsubaki (つばき)

  • Kanji: 椿 (Xuân)
  • Ý nghĩa: Tsubaki trong tiếng Nhật có nghĩa là hoa trà.

Tsukimi (つきみ)

  • Kanji: 月美 (Nguyệt Mỹ)
  • Ý nghĩa: 月美 là cách viết rút gọn của 月下美人 (người đẹp dưới trăng), cũng chính là tên gọi của hoa quỳnh trong tiếng Nhật.

Yuri (ゆり)

  • Kanji: 百合 (Bách Hợp)
  • Ý nghĩa: Yuri có nghĩa là hoa bách hợp, còn có cách gọi khác là hoa huệ tây hay hoa loa kèn.

Một số tên tiếng Nhật hay khác dành cho nữ

Amika (あみか)

  • Kanji: 雨歌 (Vũ Ca)
  • Ý nghĩa: 雨 có nghĩa là cơn mưa, còn 歌 có nghĩa là ca hát. Amika có thể dịch là khúc hát của mưa hoặc khúc ca trong mưa.

Asahi (あさひ)

  • Kanji: 朝日 (Triều Nhật)
  • Ý nghĩa: 朝 là buổi sáng, 日 là mặt trời. Asahi có nghĩa là ánh nắng sớm, tượng trưng cho dáng vẻ vui tươi, yêu đời và tràn đầy sức sống.

Hazuki (はづき)

  • Kanji: 葉月 (Diệp Nguyệt)
  • Ý nghĩa: Hazuki có nghĩa là chiếc lá và mặt trăng, một cái tên rất đỗi nên thơ và lãng mạn.

Ichika (いちか)

  • Kanji: 一花 (Nhất Hoa)
  • Ý nghĩa: Ichika có nghĩa là một bông hoa. Tên gọi này vừa có ý so sánh nhan sắc cô gái với vẻ đẹp của hoa, lại vừa mang sắc thái khiêm nhường, không phô trương, khoe mẽ, tựa như một bông hoa nhỏ ẩn mình giữa vườn hoa rộng lớn.

Misumi (みすみ)

  • Kanji: 美純 (Mỹ Thuần)
  • Ý nghĩa: 美純 được ghép từ chữ 美 trong 美容 (vẻ đẹp) và chữ 純 trong 純粋 (thuần túy). Do đó, Misumi có nghĩa là xinh đẹp, thuần khiết.

Reika (れいか)

  • Kanji: 嶺花 (Lĩnh Hoa)
  • Ý nghĩa: 嶺 là đỉnh núi, 花 là bông hoa. Reika là hoa trên đỉnh núi.

Ruka (瑠花)

  • Kanji: 瑠花 (Lưu Hoa)
  • Ý nghĩa: 瑠 có nghĩa là ngọc lưu ly, tên tiếng Anh là Lapis Lazuli, một loại đá quý có màu xanh lam. Ruka có nghĩa là ngọc và hoa, vốn là hai hình ảnh tượng trưng cho vẻ đẹp của người con gái. Ngọc thì cao quý, thanh tao, hoa thì hoang dã, phóng khoáng.

Sena (せな)

  • Kanji: 星波 (Tinh Ba)
  • Ý nghĩa: Sena có nghĩa là ngôi sao và con sóng, một cái tên cực hay dành cho những cô nàng yêu biển.

Yura (ゆら)

  • Kanji: 夢來 (Mộng Lai)
  • Ý nghĩa: 夢 có nghĩa là ao ước, chiêm bao. 來 thường xuất hiện trong các từ như 來年 (sang năm), 來日 (ngày sau), có nghĩa sẽ đến. Do đó, Yura có thể hiểu là giấc mơ sắp đến.

Yuuhi (ゆうひ)

  • Kanji: 夕陽(Tịch Dương)
  • Ý nghĩa: Khi dịch riêng từng chữ, 夕 có nghĩa là đêm tối, còn 陽 có nghĩa là mặt trời. Yuuhi ở đây chính là chỉ ánh hoàng hôn.

Cách viết tên tiếng Nhật từ tên tiếng Việt

Bên cạnh những cái tên kể trên, bạn cũng có thể chuyển tên tiếng Việt của mình sang tiếng Nhật để có được những cái tên tiếng Nhật hay và ý nghĩa.

Có 2 cách giúp bạn có thể chuyển tên của mình:

  • Chuyển theo Katakana: Đây là bảng chữ cái được dùng để phiên âm tiếng nước ngoài, chữ latinh sang tiếng Nhật vì vậy bạn có thể dùng bảng chữ cái này mà phiên âm tên mình sang tiếng Nhật một cách dễ dàng.
  • Chuyển theo Kanji: Kanji được sử dụng phổ biến hơn, bạn nên dùng bảng chữ này để giải nghĩa tên của mình cho người Nhật.

Cả 2 cách trên, bạn đều có thể sử dụng các phần mềm hỗ trợ. Các ứng dụng, phần mềm này sẽ giúp bạn chuyển từ tên tiếng Việt sang tiếng Nhật rất nhanh chóng:

Trên đây là một số thông tin về Tên tiếng Nhật hay cho nữ Du học Aloha đã tổng hợp và muốn chia sẻ với các bạn.

Hy vọng nội dung trên sẽ giúp bạn lựa chọn được 1 cái tên ý nghĩa cho mình

Nếu các bạn muốn tìm hiểu thêm về các thông tin khác thì hãy đón đọc những bài viết mới của chúng tôi nhé!

© Copyright 2023 Aloha