• 0973.344.828 -
  • aloha.edu.vn@gmail.com

Đại học nữ Duksung Hàn Quốc – Lựa chọn cho nữ sinh Việt

Đại học nữ Duksung là một trong những trường dành riêng cho nữ sinh hàng đầu tại Seoul, có chương trình đào tạo chất lượng cao ở các lĩnh vực giáo dục, ngôn ngữ, kinh doanh và công nghệ,… môi trường học tập thân thiện, hiện đại. Xem thêm cùng Aloha.

1. Tổng quan về trường Đại học Nữ Duksung Hàn Quốc

  • Tên tiếng Hàn: 덕성여자대학교
  • Tên tiếng Anh: Duksung Women’s University
  • Loại hình: Tư thục
  • Năm thành lập: 1920
  • Số lượng sinh viên: ~ 10.000
  • Học phí tiếng Hàn: 5.200.000 KRW/năm
  • Địa chỉ: 33, Samyang-ro, Dobong-gu, Seoul, Hàn Quốc

Đại học Nữ Duksung được thành lập năm 1920 trong làn sóng cải cách giáo dục từ Phong trào ngày 1/3, đây là trường đại học tư thục phi lợi nhuận tọa lạc tại thủ đô Seoul, và là cơ sở giáo dục chính thức dành riêng cho nữ sinh được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận.

Người sáng lập trường – bà Cha Mirisa (1880–1955), nhà giáo dục và lãnh đạo của Hiệp hội Giáo dục Phụ nữ Joseon – đã mở Học viện Geunhwa, với tên gọi lấy cảm hứng từ quốc hoa của Hàn Quốc. Năm 1938, cái tên “Duksung” ra đời dưới áp lực từ chính quyền Nhật Bản thời bấy giờ.

Đến năm 1950, trường chính thức được nâng cấp thành trường cao đẳng, đặt tại khuôn viên cung điện Unhyeongung. Tháng 5 cùng năm, Cao đẳng nữ Duksung khai giảng với hai khoa đầu tiên: Văn học Hàn Quốc và Khoa học Nội trợ, dưới sự dẫn dắt của Hiệu trưởng đầu tiên – Tiến sĩ Song Geum Seon.

Trường trở thành cao đẳng hệ 4 năm vào năm 1952, chuyển về cơ sở mới tại Dobong-gu vào năm 1984 và chính thức được công nhận là trường đại học từ năm 1987.

dai-hoc-nu-duksung

Một số điểm nổi bật của trường đại học Nữ Duksung Hàn Quốc

Trong những năm gần đây, Đại học nữ Duksung đã ghi dấu ấn với hàng loạt thành tích đáng chú ý trong giáo dục và hợp tác quốc tế:

  • Giai đoạn 2018 – 2020: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc trao chứng nhận “Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Quốc tế”, khẳng định uy tín trong đào tạo sinh viên quốc tế.
  • Từ 2018 – 2022: Được lựa chọn là Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc tham gia Chương trình Học bổng Toàn cầu GKS (Global Korea Scholarship) do Bộ Giáo dục triển khai.
  • Giai đoạn 2019 – 2021: Là một trong những trường đại học được lựa chọn tham gia Chương trình hỗ trợ đổi mới giáo dục đại học, nhằm thúc đẩy cải tiến chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy.
  • Năm 2020: Được Thành phố Seoul chọn triển khai Dự án “Thị trấn Khuôn viên” – mô hình liên kết giữa trường học và cộng đồng địa phương. Đồng thời được Bộ Giáo dục công nhận là “Trường đại học hàng đầu về hợp tác quốc tế”, mở rộng cơ hội trao đổi, liên kết và phát triển toàn cầu.

Cơ sở vật chất trường đại học Nữ Duksung Hàn Quốc

Thư viện: 

Nằm ở vị trí trung tâm khuôn viên trường, thư viện Đại học nữ Duksung cung cấp 1.589 chỗ ngồi cho sinh viên và lưu giữ hơn 460.000 đầu sách về văn hóa phương Đông, 90.000 đầu sách phương Tây cùng gần 7.000 loại ấn phẩm định kỳ và báo chí. Thư viện cũng sở hữu khoảng 100.000 tài liệu đa phương tiện như âm thanh, video, trang trình bày và CD-ROM. Nhờ hệ thống thư viện kỹ thuật số hiện đại, sinh viên có thể dễ dàng tra cứu và đọc toàn văn tài liệu trực tuyến ngay trên trang web của thư viện.

Trung tâm thể dục: 

Trung tâm thể dục đặt trong phòng tập Hana Nuri, một công trình mới xây dựng từ tháng 2/2010, được trang bị đầy đủ máy chạy bộ, xe đạp tập, máy tập bước, thiết bị tập tạ và dụng cụ tập aerobic. Ngoài ra, trung tâm còn có đường chạy bộ riêng. Đặc biệt, trung tâm cung cấp các chương trình tập luyện cá nhân nhằm giúp sinh viên và nhân viên duy trì sức khỏe hiệu quả.

Trung tâm Y tế Đại học: 

Trung tâm Y tế có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao sẵn sàng điều trị và cấp cứu khi cần thiết, đồng thời hỗ trợ chuyển bệnh nhân đến bệnh viện nếu cần. Trung tâm cũng cung cấp tư vấn sức khỏe về các vấn đề như kiểm soát cân nặng, cai thuốc lá, và giáo dục phòng chống bệnh tật. Ngoài ra, các liệu pháp tự nhiên và tiêm chủng phòng ngừa bệnh cũng được triển khai, cùng với dịch vụ phòng hồi sức cho sinh viên.

Quán ăn tự phục vụ trong trường: 

Quán ăn mở cửa phục vụ sinh viên trong các ngày học như sau: từ thứ 2 đến thứ 6, trong giờ hành chính từ 10:00 đến 18:30. Trong các kỳ nghỉ, quán chỉ phục vụ vào buổi trưa từ 11:00 đến 13:30.

Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế: 

Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế của trường được đầu tư xây dựng tòa nhà và ký túc xá riêng biệt. Đội ngũ giảng viên tại đây bao gồm các giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành giáo dục tiếng Anh và tiếng Hàn, cùng các giảng viên bản ngữ, nhằm đảm bảo chất lượng đào tạo ngoại ngữ tốt nhất cho sinh viên.

dai-hoc-nu-duksung

2. Điều kiện nhập học trường Đại học Nữ Duksung Hàn Quốc

Để đảm bảo đủ điều kiện xét tuyển và xin visa du học Hàn Quốc, ứng viên cần đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Điểm trung bình (GPA) từ 7.5 trở lên trong 3 năm học THPT hoặc bậc học gần nhất.
  • Số buổi nghỉ học không quá 3 buổi/năm học, đảm bảo yếu tố chuyên cần và tính liên tục trong học tập.
  • Không có năm trống vượt quá 2 năm kể từ thời điểm tốt nghiệp gần nhất.
  • Yêu cầu tài chính: Đóng băng sổ tiết kiệm hoặc ký quỹ 5.000.000 KRW theo quy định của Cục Xuất Nhập Cảnh Hàn Quốc. Và đóng cọc chống trốn: 3.500.000 KRW (áp dụng cho một số trường hợp yêu cầu thêm để đảm bảo ràng buộc tài chính).

3. Chương trình đào tạo tại trường Đại học Nữ Duksung Hàn Quốc

3.1. Chương trình đào tạo khóa tiếng Hàn tại Nữ Duksung University

3.1.1. Chương trình học – học phí

  • Thời gian khóa học: 10 tuần/kỳ
  • Lịch học: Từ thứ 2 đến thứ 6, học buổi sáng từ 09:00 – 13:00 (4 giờ/ngày)
  • Phí tuyển sinh: 50,000 KRW (không hoàn lại)
  • Học phí: 5,200,000 KRW/năm (4 kỳ)
  • Chi phí ký túc xá: 261,000 KRW/30 đêm (phòng 4 người)

3.1.2. Chính sách học bổng tại Đại học nữ Nữ Duksung

Đại học Nữ Duksung có chính sách hỗ trợ học bổng ký túc xá dành cho học viên chương trình tiếng Hàn đáp ứng các điều kiện sau:

Điều kiện xét học bổng (áp dụng ít nhất 1 trong các tiêu chí dưới đây):

  • Có chứng chỉ TOPIK 2, KLAT 2 hoặc EPS-TOPIK
  • Đạt trình độ tương đương TOPIK 2 (trường sẽ phỏng vấn đánh giá năng lực)
  • Có sổ tiết kiệm đóng băng tại ngân hàng Hàn Quốc (được Đại sứ quán công nhận)
  • Đang học hoặc đã tốt nghiệp chuyên ngành tiếng Hàn tại Việt Nam

Mức học bổng

Phân loại Điều kiện học lực Mức hỗ trợ
Học bổng KTX 30% Tổng điểm trung bình 3 năm THPT từ 7.0 đến dưới 7.8 + Đáp ứng ít nhất 1 điều kiện học bổng + Thư giới thiệu từ Trung tâm Hàn ngữ Duksung Giảm 30% chi phí ký túc xá trong 6 tháng:

• Nữ (phòng 4 người): giảm 448.200 KRW

• Nam (phòng 2 người): giảm 604.800 KRW (áp dụng khi còn phòng trống)

Học bổng KTX 100% Tổng điểm trung bình 3 năm THPT từ 7.8 trở lên + Đáp ứng ít nhất 1 điều kiện học bổng + Thư giới thiệu từ Trung tâm Hàn ngữ Duksung Miễn phí 100% chi phí ký túc xá trong 6 tháng:

• Nữ (phòng 4 người): giảm 1.494.000 KRW

• Nam (phòng 2 người): giảm 2.016.000 KRW (áp dụng khi còn phòng trống)

3.2. Chương trình đào tạo hệ đại học trường Nữ Duksung Hàn Quốc

Trường cung cấp hệ thống đào tạo chính quy với các bậc học từ cử nhân đến thạc sĩ và tiến sĩ, được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận, thuộc nhiều lĩnh vực chuyên ngành đa dạng.

dai-hoc-nu-duksung

3.2.1. Chương trình học – học phí

Phí đăng ký: 60.000 KRW
Phí nhập học: 337.000 KRW
Chú ý: Một số chuyên ngành cụ thể sẽ được chọn sau năm thứ nhất trong trường đại học nhập học
Trường Khoa Chuyên ngành Học phí (1 kỳ)
Tích hợp Toàn cầu Ngôn ngữ & Văn học
  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản
  • Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
  • Ngôn ngữ và Văn học Anh
  • Ngôn ngữ và Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ và Văn học Đức
  • Ngôn ngữ Tây Ban Nha
3.019.000 KRW
Nhân văn học & Văn hóa học
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Lịch sử nghệ thuật
  • Nhân loại học văn hóa
3.019.000 KRW
Kinh doanh & Kinh tế
  • Quản trị kinh doanh
  • Kế toán
  • Thương mại quốc tế
3.019.000 KRW
Khoa học xã hội
  • Luật
  • Xã hội học
  • Khoa học Thông tin và Thư viện
  • Tâm lý học
  • Phát triển Con người & Nghiên cứu Gia đình
  • Phúc lợi xã hội
  • Khoa học Chính trị & Quốc tế học
  • Thiết kế thời trang
3.019.000 KRW
Khoa học & Kỹ Thuật  Công nghệ thông tin & Kỹ thuật sinh học
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật Truyền thông CNTT
  • An ninh mạng
  • Phần mềm
  • Công nghệ sinh học
4.122.000 KRW
Khoa học tự nhiên
  • Toán học
  • Thống kê
  • Hoá học
  • Thực phẩm & Dinh dưỡng
  • Thể thao
3.621.000 KRW
Nghệ thuật & Thiết kế
  • Hội họa Hàn Quốc
  • Hội họa
  • Thiết kế nội thất
  • Thiết kế truyền thông thị giác
  • Thiết kế dệt may
4.227.000 KRW

3.2.2. Học bổng

Học bổng toàn cầu

Điều kiện áp dụng Áp dụng cho sinh viên quốc tế đáp ứng một trong các tiêu chí sau:

  • Có chứng chỉ TOPIK cấp 3 trở lên
  • Có DS-TOPIK cấp 3 trở lên
  • Hoàn thành trình độ Trung cấp 1 của khóa học tiếng Hàn tại Viện Giáo dục Toàn cầu Duksung
Mức học bổng Học kỳ đầu tiên: Miễn 50% học phí và phí nhập học

Từ học kỳ thứ hai: Miễn giảm học phí dựa theo điểm trung bình:

  • GPA từ 2.0 – 2.49: giảm 30% học phí
  • GPA từ 2.5 – 2.99: giảm 40% học phí
  • GPA từ 3.0 trở lên: giảm 50% học phí
Hỗ trợ ký túc xá Miễn phí kí túc xá trong 2 năm đầu

Học bổng dành cho sinh viên có TOPIK II cấp 4 trở lên

Điều kiện áp dụng Sinh viên quốc tế sở hữu chứng chỉ TOPIK II cấp 4 hoặc cao hơn
Mức học bổng Học kỳ đầu tiên: Miễn 100% học phí và phí nhập học

Từ học kỳ thứ hai: Áp dụng mức giảm học phí như sau:

GPA từ 2.0 – 2.49: giảm 30% học phí

GPA từ 2.5 – 2.99: giảm 40% học phí

GPA từ 3.0 trở lên: giảm 50% học phí

Hỗ trợ ký túc xá Miễn phí kí túc xá trong 2 năm đầu

3.3. Chương trình đào tạo hệ cao học trường Nữ Duksung Hàn Quốc

3.3.1. Chương trình học

Chương trình cao học tại Đại học Nữ Duksung dành cho sinh viên quốc tế có nguyện vọng học tập và nghiên cứu chuyên sâu trong môi trường học thuật chất lượng cao. Ứng viên cần đáp ứng điều kiện quốc tịch (cả bản thân và cha mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc) và có năng lực ngoại ngữ đạt tối thiểu một trong các chuẩn sau: TOPIK cấp 3, TOEFL iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 hoặc TEPS mới 297 điểm.

Đối với chương trình Thạc sĩ, ứng viên cần đã hoặc sắp tốt nghiệp đại học tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài, với bằng cấp được công nhận tương đương theo quy định giáo dục. Với chương trình Tiến sĩ, ứng viên phải đã hoặc sắp hoàn thành bậc Thạc sĩ và đáp ứng các tiêu chuẩn tương đương do nhà trường quy định

Khoa  Chuyên ngành  Chuyên môn
Nghệ thuật khai phòng & Khoa học xã hội Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ học Hàn Quốc – Văn học Hàn Quốc – Sư phạm tiếng Hàn
Ngôn ngữ & Văn học Anh   Ngôn ngữ học Anh – Văn học Anh – Nội dung sư phạm tiếng Anh
Ngôn ngữ & Văn học Pháp  Ngôn ngữ học Pháp – Văn học Pháp
Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
Tâm lý học Tâm lý học sức khỏe lâm sàng – Tâm lý học khuyết tật phát triển và Phát triển nhận thức – Tâm lý học lâm sàng – Tư vấn và trị liệu tâm lý
Phúc lợi xã hội Nghiên cứu phúc lợi xã hội
Sư phạm mầm non Sư phạm mầm non
Lịch sử nghệ thuật Lịch sử nghệ thuật
Khoa học tự nhiên Toán học & Thống kê Toán học – Thống kê
Khoa học máy tính Khoa học máy tính
Hóa học Hữu cơ và Hóa sinh – Hóa lý và vô cơ
Thực phẩm & Dinh dưỡng Sociology – Khoa học dinh dưỡng
Dược Dược phẩm đời sống – Hóa dược và Dược phẩm tự nhiên – Dược phẩm xã hội – lâm sàng – Dược phân tích và Thuốc
Kỹ thuật Kỹ thuật Truyền thông CNTT CNTT – Truyền thông Hình ảnh
Mỹ thuật Mỹ thuật Hội họa phương Đông – Hội họa phương Tây
Thời trang – Thiết kế dệt may Thiết kế thời trang – Thiết kế dệt may
Chương trình liên ngành Chương trình Tích hợp Sức khỏe Sinh học Chương trình Tích hợp Sức khỏe Sinh học

3.3.2. Học bổng

Loại Bằng cấp Trợ cấp Chú ý
Học bổng Đại học Đối tác Ứng viên được chọn nằm trong trong số các sinh viên quốc tế đến từ trường Đại học Đối tác với sự giới thiệu của người đứng đầu trường đại học Miễn 50% học phí (bao gồm phí nhập học) Được chọn sau khi đánh giá bởi hội đồng tuyển sinh.

Được thanh toán trong mỗi học kỳ thông thường.

Phải duy trì GPA 3.5/4.5 trở lên.

Học bổng xuất sắc quốc tế Các ứng viên đáp ứng một trong những cấp độ ngôn ngữ sau đây hoặc bằng cấp khác:

Ngôn ngữ Anh 

– TOEFL IBT 80, TOEFL CBT 210, TOEFL PBT 550 

– TOEIC 700

– TEPS 600

– New STEPS 326 

– IELTS 6.0

Ngôn ngữ Hàn 

– KLAT 4

– TOPIK 4 

Trình độ chuyên môn khác

– GPA chương trình học bậc Cử nhân đạt 3.5/4.5 trở lên đối với những người đăng ký Chương trình Thạc sĩ hoặc Chương trình Tích hợp.

– GPA chương trình học bậc Thạc sĩ đạt 3.5/4.5 trở lên đối với những người đăng ký Chương trình Tiến sĩ.

Miễn 50% học phí (bao gồm phí nhập học)
Các ứng viên được chọn không được bao gồm trong khoản miễn 50% học phí ở trên Miễn 30% học phí (bao gồm phí nhập học)

4. Ký túc xá trường Đại học Nữ Duksung Hàn Quốc

Ký túc xá của trường được thiết kế hiện đại và tiện nghi, với sức chứa từ 10 đến 13 người mỗi khu. Mỗi khu vực đều có sảnh sinh hoạt chung và nhà bếp được trang bị đầy đủ: tủ lạnh, nồi cơm điện, bếp nấu, bàn ăn và các dụng cụ bếp cần thiết. 

Ngoài ra, sinh viên còn được sử dụng các tiện ích chung như: phòng giặt là, phòng xem TV, phòng tập thể dục, phòng đọc sách và phòng máy tính có kết nối Internet để tra cứu tài liệu.

Chi phí ký túc xá theo từng loại phòng như sau:

  • Ký túc xá cư trú quốc tế: Phòng đôi – 1.260.000 KRW / kỳ & Phòng đơn – 1.530.000 KRW / kỳ
  • Ký túc xá dành cho học viên giáo dục toàn cầu: Phòng 4 người – 249.000 KRW / kỳ & Phòng đôi – 336.000 KRW / kỳ & Phòng đơn – 465.000 KRW / kỳ

dai-hoc-nu-duksung

dai-hoc-nu-duksung

5. Du học Hàn – Việc của bạn là ước mơ, còn lại để Aloha lo

Là đơn vị đồng hành cùng hàng trăm du học sinh Việt trên hành trình chinh phục tri thức tại Hàn Quốc, Aloha luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn từ những bước đầu tiên: chọn trường, làm hồ sơ, xin visa, tới ổn định chỗ ở và hòa nhập môi trường mới.

dai-hoc-nu-duksung

Đừng lo lắng nếu bạn chưa rõ nên bắt đầu từ đâu – hãy để Aloha đồng hành và hướng dẫn bạn từng bước trên con đường du học tại đại học Nữ Duksung. Điều bạn cần làm chỉ là giữ vững ước mơ, còn lại cứ để Aloha lo!

Thông tin liên hệ

Công ty TNHH Du học và cung ứng nhân lực Aloha

Địa chỉ: Số 42 Hàm Nghi, P.Cầu Diễn, Q.Nam Từ Liêm, Hà Nội

Email: aloha.edu.vn@gmail.com

Điện thoại: 0242.2679.888

Hotline: 0979.695.983

Bài Viết Liên Quan

© Copyright 2023 Aloha